Turkish — top 148 words
High-frequency vocabulary for Vietnamese speakers. Reveal each card, then rate your recall — the schedule adapts (SM-2) and is stored on your device.
Loading deck…
Full word list
Hover or tap a highlighted term to see its Vietnamese meaning and copy it. With a keyboard, Tab to the first term and use the arrow keys; source status is shown in the popup.
| # | Turkish | Vietnamese |
|---|---|---|
| 1 | xin chào — lời chào thông thường nhất | |
| 2 | cảm ơn — dạng lịch sự, đầy đủ | |
| 3 | làm ơn / xin — thể hiện sự lịch sự | |
| 4 | có / không | |
| 5 | xin lỗi — cho lỗi lầm | |
| 6 | nước | |
| 7 | bánh mì — thực phẩm chính của Thổ Nhĩ Kỳ | |
| 8 | nhà | |
| 9 | trà — trung tâm văn hoá Thổ Nhĩ Kỳ | |
| 10 | cà phê — từ «café» bắt nguồn từ tiếng Thổ/Ả-rập | |
| 11 | tôi | |
| 12 | bạn (thân mật) | |
| 13 | quý vị (kính ngữ / số nhiều) | |
| 14 | anh ấy / cô ấy / nó — chỉ một từ cho cả ba | |
| 15 | đi — động từ nguyên thể kết thúc bằng -mek/-mak | |
| 16 | đến | |
| 17 | ăn / bữa ăn — hai nghĩa như «bữa ăn» | |
| 18 | biết | |
| 19 | muốn | |
| 20 | Tôi đang đọc sách. — trật tự SOV như tiếng Nhật | |
| 21 | Tôi không đi. — phủ định -mi-/-mı- | |
| 22 | 1, 2, 3 | |
| 23 | hôm nay / ngày mai / hôm qua | |
| 24 | bây giờ | |
| 25 | to / nhỏ | |
| 26 | tốt / xấu | |
| 27 | mới / cũ | |
| 28 | đỏ / xanh dương | |
| 29 | Thổ Nhĩ Kỳ | |
| 30 | Istanbul — cố đô Byzantine và Ottoman | |
| 31 | nếu Chúa cho phép — biểu đạt thường dùng hằng ngày | |
| 32 | hoà âm nguyên âm — quy tắc cốt lõi tiếng Thổ | |
| 33 | ngôn ngữ chắp dính — như tiếng Nhật, tiếng Phần Lan | |
| 34 | căn hộ / chung cư — từ mượn gốc Pháp | |
| 35 | thợ hớt tóc — từ mượn gốc Pháp «coiffeur» | |
| 36 | tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |
| 37 | tiếng Việt — tên ngôn ngữ của bạn bằng tiếng Thổ | |
| 38 | âm ch — như «chào» nhưng rõ hơn | |
| 39 | âm sh — như «sh» trong tiếng Anh | |
| 40 | g mềm — kéo dài âm trước nó, hầu như im lặng | |
| 41 | chào (thân mật) — «hi» | |
| 42 | chào buổi sáng | |
| 43 | chào (ban ngày) / chúc ngày tốt | |
| 44 | chào buổi tối | |
| 45 | chúc ngủ ngon | |
| 46 | tạm biệt (người ở nói với người đi) | |
| 47 | tạm biệt (người đi nói với người ở) | |
| 48 | hẹn gặp lại | |
| 49 | bạn khỏe không? (thân mật) | |
| 50 | quý vị khỏe không? (lịch sự) | |
| 51 | tôi khỏe | |
| 52 | rất vui được gặp | |
| 53 | chào mừng (bạn đến) | |
| 54 | cảm ơn (đáp lại hoş geldin) | |
| 55 | chúc ngon miệng | |
| 56 | cạn ly / nâng ly | |
| 57 | được / ok | |
| 58 | xin lỗi / cho hỏi (lịch sự) | |
| 59 | cảm ơn (thân mật) | |
| 60 | không có gì / đừng khách sáo | |
| 61 | chúng tôi | |
| 62 | họ | |
| 63 | bốn (4) | |
| 64 | năm (5) | |
| 65 | sáu (6) | |
| 66 | bảy (7) | |
| 67 | tám (8) | |
| 68 | chín (9) | |
| 69 | mười (10) | |
| 70 | hai mươi (20) | |
| 71 | một trăm (100) | |
| 72 | một nghìn (1000) | |
| 73 | mẹ | |
| 74 | bố | |
| 75 | anh/chị/em ruột | |
| 76 | chị gái | |
| 77 | anh trai | |
| 78 | con trai | |
| 79 | con gái / cô gái | |
| 80 | đứa trẻ | |
| 81 | bạn | |
| 82 | gia đình | |
| 83 | sữa | |
| 84 | thịt | |
| 85 | cá | |
| 86 | trái cây | |
| 87 | rau | |
| 88 | đường / kẹo | |
| 89 | muối | |
| 90 | phô mai | |
| 91 | trứng | |
| 92 | gạo | |
| 93 | táo | |
| 94 | cam | |
| 95 | đầu | |
| 96 | mắt | |
| 97 | tay | |
| 98 | chân | |
| 99 | tai | |
| 100 | mũi | |
| 101 | miệng | |
| 102 | tim | |
| 103 | làm | |
| 104 | là / trở thành | |
| 105 | nhìn thấy | |
| 106 | nghe / cảm thấy | |
| 107 | nói chuyện | |
| 108 | đọc | |
| 109 | viết | |
| 110 | uống | |
| 111 | lấy / mua | |
| 112 | cho | |
| 113 | yêu / thích | |
| 114 | sống | |
| 115 | hiểu | |
| 116 | dài | |
| 117 | ngắn | |
| 118 | nóng | |
| 119 | lạnh | |
| 120 | đẹp | |
| 121 | nhiều / rất | |
| 122 | ít | |
| 123 | nhanh | |
| 124 | ngày | |
| 125 | đêm | |
| 126 | tuần | |
| 127 | tháng / mặt trăng | |
| 128 | năm | |
| 129 | buổi sáng | |
| 130 | mặt trời | |
| 131 | mưa | |
| 132 | trường học | |
| 133 | bệnh viện | |
| 134 | chợ / Chủ nhật | |
| 135 | nhà hàng | |
| 136 | khách sạn | |
| 137 | thành phố | |
| 138 | đường phố | |
| 139 | tiền | |
| 140 | cái gì | |
| 141 | ai | |
| 142 | ở đâu | |
| 143 | khi nào | |
| 144 | tại sao | |
| 145 | như thế nào | |
| 146 | bao nhiêu | |
| 147 | có | |
| 148 | không có |