German — top 100 words
High-frequency vocabulary for Vietnamese speakers. Reveal each card, then rate your recall — the schedule adapts (SM-2) and is stored on your device.
Loading deck…
Full word list
Hover or tap a highlighted term to see its Vietnamese meaning and copy it. With a keyboard, Tab to the first term and use the arrow keys; source status is shown in the popup.
| # | German | Vietnamese |
|---|---|---|
| 1 | một (mạo từ bất định) | |
| 2 | mạo từ xác định (đực/cái/trung) | |
| 3 | và | |
| 4 | nhưng | |
| 5 | vì, bởi vì | |
| 6 | nếu, khi | |
| 7 | hoặc, hay | |
| 8 | rằng (trong mệnh đề phụ) | |
| 9 | với, cùng (giới từ) | |
| 10 | cho, để (giới từ) | |
| 11 | tôi, mình | |
| 12 | bạn, mày (thân mật) | |
| 13 | anh ấy, ông ấy | |
| 14 | cô ấy, bà ấy | |
| 15 | nó, cái đó | |
| 16 | chúng tôi, chúng ta | |
| 17 | các bạn (số nhiều thân mật) | |
| 18 | họ | |
| 19 | bạn / ông / bà (kính ngữ) | |
| 20 | cái này, người này | |
| 21 | gì, cái gì | |
| 22 | ai | |
| 23 | ở đâu | |
| 24 | như thế nào, bao nhiêu | |
| 25 | tại sao, vì sao | |
| 26 | rất | |
| 27 | hơn, nhiều hơn | |
| 28 | cũng | |
| 29 | rồi, đã rồi | |
| 30 | luôn luôn | |
| 31 | không bao giờ | |
| 32 | bây giờ | |
| 33 | sau đó, rồi | |
| 34 | còn, vẫn | |
| 35 | ở đây, đây | |
| 36 | ở đó, đó | |
| 37 | chỉ, chỉ có | |
| 38 | có lẽ, có thể | |
| 39 | gần như, hầu như | |
| 40 | cùng nhau | |
| 41 | tốt, hay | |
| 42 | xấu, tệ | |
| 43 | to, lớn | |
| 44 | nhỏ, bé | |
| 45 | mới | |
| 46 | cũ, già | |
| 47 | đầu tiên, thứ nhất | |
| 48 | cuối, cuối cùng | |
| 49 | nhiều | |
| 50 | ít | |
| 51 | giống nhau, cùng | |
| 52 | khác, khác nhau | |
| 53 | tất cả | |
| 54 | dễ | |
| 55 | khó | |
| 56 | là, ở | |
| 57 | có | |
| 58 | sẽ, trở thành | |
| 59 | làm | |
| 60 | đi | |
| 61 | đến, tới | |
| 62 | nói | |
| 63 | biết (sự thật) | |
| 64 | biết (người/nơi) | |
| 65 | thấy, nhìn thấy | |
| 66 | muốn | |
| 67 | có thể, được | |
| 68 | phải, cần phải | |
| 69 | cho, đưa | |
| 70 | lấy, cầm | |
| 71 | nói, nói chuyện | |
| 72 | nghe | |
| 73 | đọc | |
| 74 | viết | |
| 75 | hiểu | |
| 76 | nghĩ, suy nghĩ | |
| 77 | tìm, tìm thấy | |
| 78 | sử dụng, dùng | |
| 79 | cần | |
| 80 | tên là, được gọi là | |
| 81 | thứ, cái, đồ vật | |
| 82 | thời gian | |
| 83 | đàn ông, người đàn ông | |
| 84 | phụ nữ, bà | |
| 85 | đứa trẻ, trẻ em | |
| 86 | nhà | |
| 87 | công việc, việc làm | |
| 88 | ngày | |
| 89 | năm | |
| 90 | thành phố | |
| 91 | tiền | |
| 92 | nước | |
| 93 | đồ ăn, cơm | |
| 94 | từ, chữ | |
| 95 | ngôn ngữ, tiếng | |
| 96 | có, vâng, ừ | |
| 97 | không | |
| 98 | được, oke | |
| 99 | xin chào, chào | |
| 100 | cảm ơn |