Skip to content
LinguaCommons
← Language Guides

Tiếng Quảng Đông cho người Việt

Flashcards — 39 words

Reveal each card, then rate your recall — the schedule adapts (SM-2) and is stored on your device.

⬇ Download this 39-word deck: CSV · TSV · Anki · .apkg — import into Anki or any SRS app.
Loading deck…

Vocabulary reference

The complete table below is the same 39-term list used by this guide's SRS deck and downloads.

Hover or tap a highlighted term to see its Vietnamese meaning and copy it. With a keyboard, Tab to the first term and use the arrow keys; source status is shown in the popup.

#CantoneseVietnamese
1xin chào
2cảm ơn / làm ơn — cho dịch vụ
3cảm ơn — cho quà tặng
4có / không
5xin lỗi
6nước
7bánh mì
8nhà
9trà — âm điệu 4 (thấp)
10cà phê — mượn âm
11tôi
12bạn
13anh ấy / cô ấy — trung lập giới tính
14chúng tôi
15đi
16đến
17ăn
18biết — đồng âm với «ăn»!
19muốn
20Tôi đọc sách. — trật tự SVO
21Tôi không đi. — phủ định 唔
221, 2, 3
23hôm nay / ngày mai / hôm qua
24bây giờ
25to / nhỏ
26đẹp — rất thông dụng
27cao đều — 55, như «si» trong nhạc
28lên — 25
29trung thấp — 33
30thấp xuống — 21
31thấp lên — 23
32thấp đều — 22
33chữ phồn thể — dùng ở HK và Macao
34tiếng Quảng Đông / ngữ Việt
35yum cha — uống trà, truyền thống dim sum
36dim sum — nghĩa đen «chạm trái tim»
37khu người Hoa ở TP.HCM — cộng đồng Quảng Đông lớn
38tiếng Việt gọi tiếng Cantonese
39hệ thống phiên âm Jyutping — ký âm La-tinh chính thức
A1.1Beginner · Foundations

2. Tiếng Quảng Đông là gì?

Tiếng Quảng Đông (廣東話, Gwong2dung1 waa2) là ngôn ngữ Hán-Tạng được khoảng 80 triệu người nói, chủ yếu ở Hồng Kông, tỉnh Quảng Đông (Trung Quốc), và cộng đồng người Hoa trên khắp thế giới — trong đó có nhiều cộng đồng ở Việt Nam (đặc biệt là người Hoa gốc Quảng Đông ở TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh phía Nam).

Đối với người Việt, tiếng Quảng Đông có nhiều điểm thuận lợi: cả hai ngôn ngữ đều có thanh điệu, từ đơn âm tiết chiếm đa số, và có nhiều từ vay mượn chữ Hán. Tuy nhiên, tiếng Quảng Đông có đến 9 thanh điệu (nhiều hơn 6 thanh tiếng Việt).

A1.2Beginner · Building Basics

Tiếng Quảng Đông vs Tiếng Phổ Thông (Mandarin)

  • Tiếng Quảng Đông có 9 thanh điệu, tiếng Phổ Thông có 4 thanh.
  • Từ vựng khác biệt đáng kể.
  • Tiếng Quảng Đông dùng chữ Hán phồn thể; tiếng Phổ Thông ở Trung Quốc đại lục dùng chữ giản thể.
  • Ở Hồng Kông, tiếng Quảng Đông là ngôn ngữ chủ đạo.
A2.1Elementary · Everyday Language

3. Ngữ pháp cơ bản

Tiếng Quảng Đông có cấu trúc SVO (Chủ từ - Động từ - Tân ngữ) giống tiếng Việt. Không có chia động từ, không có giống từ, không có mạo từ. Ngữ pháp bề mặt đơn giản hơn tiếng Việt ở nhiều điểm.

A2.2Elementary · Expanding Range

Phủ định

Dùng 唔 (m4) trước động từ: 我唔識 (tôi không biết). Với động từ có/không có: dùng 冇 (mou5) thay vì 有 (jau5).

Tiểu từ cuối câu

Tiếng Quảng Đông rất giàu tiểu từ cuối câu (modal particles) — giống như tiếng Việt dùng "à, nhỉ, nhé, đấy, thế" để diễn đạt sắc thái cảm xúc. Ví dụ: 喎 (wo3, thông tin mới), 囉 (lo3, hiển nhiên), 咋 (zaa3, chỉ).

B1.1Intermediate · Independent Use

4. Phát âm và thanh điệu

Tiếng Quảng Đông có 9 thanh điệu (6 thanh chính + 3 thanh nhập dành cho âm tiết kết thúc bằng -p, -t, -k). Jyutping đánh số thanh từ 1 đến 6:

ThanhJyutpingMô tảSo với tiếng Việt
Thanh 1aa1Cao bằngGần thanh ngang nhưng cao hơn
Thanh 2aa2Cao lênGần thanh sắc
Thanh 3aa3Trung bằngGần thanh ngang ở độ cao trung
Thanh 4aa4Thấp xuốngGần thanh huyền
Thanh 5aa5Thấp lênGần thanh hỏi
Thanh 6aa6Thấp bằngGần thanh nặng nhưng không gãy

Lợi thế của người Việt: quen với hệ thống thanh điệu nên nhận biết và bắt chước tốt hơn người không có thanh điệu trong tiếng mẹ đẻ.

B1.2Intermediate · Connected Language

5. Lỗi thường gặp

  • Nhầm tiếng Quảng Đông với tiếng Phổ Thông — Jyutping và Pinyin là hai hệ thống khác nhau. 我 đọc là ngo5 tiếng Quảng Đông, wǒ tiếng Phổ Thông.
  • Bỏ qua thanh điệu — Thanh điệu không thể bỏ qua. Sai thanh = sai từ hoàn toàn.
  • Bỏ qua tiểu từ cuối câu — Thiếu tiểu từ làm câu nghe "máy móc" và thiếu sắc thái tự nhiên.
  • Nhầm âm cuối — Tiếng Quảng Đông có nhiều âm cuối (-p, -t, -k, -m, -n, -ng) không giống tiếng Việt hiện đại.
B2.1Upper-Intermediate · Fluency & Nuance

6. Tài nguyên học tập

  • CantoDict — Từ điển Quảng Đông-Anh với thanh điệu và Jyutping.
  • Phim TVB (Hong Kong) — Nguồn tiếng Quảng Đông tự nhiên tốt nhất. Xem với phụ đề tiếng Trung.
  • Anki + bộ bài Jyutping — Học ký tự và thanh điệu cùng lúc.
  • Cộng đồng người Hoa gốc Quảng ở Việt Nam — Cơ hội luyện tập tiếng Quảng với người bản ngữ.
B2.2Upper-Intermediate · Consolidation

7. Văn hóa

Hồng Kông là trung tâm văn hóa tiếng Quảng Đông — điện ảnh (Bruce Lee, Châu Tinh Trì, Wong Kar-wai), nhạc Cantopop (Trương Học Hữu, Trần Dịch Tấn), ẩm thực (dim sum, vịt quay, trà sữa Hồng Kông). Tại Việt Nam, cộng đồng người Hoa gốc Quảng Đông ở TP. Hồ Chí Minh (Chợ Lớn) và các tỉnh Nam Bộ là nguồn ngôn ngữ sinh động và dễ tiếp cận.

Before you go — four words, and a ten-second experiment

Try to recall the meaning before you look. Guessing wrong is fine; looking early is not.

點心 (dim sam)

1 of 4

Trying to recall something and failing leaves you readier for the next attempt than reading the answer twice does. It feels worse and works better, which is why almost nobody does it by choice — and why every flashcard tool is built to force it.

How to make this a habit

Related guides