#separator:tab #html:false #columns:Front Back привіт (pryvit) xin chào — lời chào thân mật дякую (dyakuyu) cảm ơn будь ласка (bud laska) làm ơn / xin так / ні (tak / ni) có / không вибачте (vybachte) xin lỗi вода (voda) nước — gốc Slav, liên quan đến «vodka» хліб (khlib) bánh mì будинок (budynok) toà nhà / căn hộ я (ya) tôi ти (ty) bạn (thân mật) він / вона anh ấy / cô ấy ми (my) chúng tôi іти (ity) đi говорити (hovoryty) nói Я читаю книгу. Tôi đang đọc sách. — trật tự SVO Я не йду. Tôi không đi. — phủ định «не» один, два, три 1, 2, 3 сьогодні / завтра hôm nay / ngày mai зараз (zaraz) bây giờ великий / малий to / nhỏ добрий / поганий tốt / xấu новий / старий mới / cũ червоний / синій đỏ / xanh dương Україна Ukraine Київ (Kyiv) Kyiv — thủ đô, thành lập thế kỷ IX відмінок (vidminok) 7 cách ngữ — biến cách danh từ Danh cách (Nominative) chủ ngữ Đối cách (Accusative) tân ngữ trực tiếp Sở hữu cách (Genitive) sở hữu / phủ định Tặng cách (Dative) đối tượng gián tiếp Công cụ cách (Instr.) phương tiện Định sở cách (Loc.) vị trí — luôn dùng với giới từ Hô cách (Vocative) gọi thẳng đến người вид (vyd) thể động từ — hoàn thành / chưa hoàn thành борщ (borshch) borscht — súp củ cải đỏ, biểu tượng Ukraine вареники varenyky — bánh bao Ukraine абетка bảng chữ cái Cyrillic — 33 chữ cái українська мова tiếng Ukraina добрий день (dobryi den) chào (trang trọng) / chào buổi trưa доброго ранку (dobroho ranku) chào buổi sáng добрий вечір (dobryi vechir) chào buổi tối на добраніч (na dobranich) chúc ngủ ngon до побачення (do pobachennia) tạm biệt перепрошую (pereproshuyu) xin lỗi (làm phiền) як справи? (yak spravy) bạn khỏe không? добре (dobre) tốt / ổn мене звати… (mene zvaty) tôi tên là… дуже приємно (duzhe pryyemno) rất vui được gặp смачного (smachnoho) chúc ngon miệng я не розумію (ya ne rozumiyu) tôi không hiểu ви говорите англійською? (vy hovoryte anhliiskoyu) bạn có nói tiếng Anh không? скільки це коштує? (skilky tse koshtuye) cái này giá bao nhiêu? де туалет? (de tualet) nhà vệ sinh ở đâu? допоможіть! (dopomozhit) giúp với! ви (vy) bạn (trang trọng / số nhiều) воно (vono) nó вони (vony) họ хто (khto) ai що (shcho) cái gì де (de) ở đâu коли (koly) khi nào чому (chomu) tại sao як (yak) như thế nào скільки (skilky) bao nhiêu який (yakyi) nào / loại nào чотири (chotyry) bốn (4) п'ять (piat) năm (5) шість (shist) sáu (6) сім (sim) bảy (7) вісім (visim) tám (8) дев'ять (deviat) chín (9) десять (desiat) mười (10) сто (sto) một trăm (100) тисяча (tysiacha) một nghìn (1000) сім'я (simya) gia đình мати (maty) mẹ / có (động từ) мама (mama) mẹ (thân mật) батько (batko) bố тато (tato) bố (thân mật) син (syn) con trai дочка (dochka) con gái брат (brat) anh / em trai сестра (sestra) chị / em gái дитина (dytyna) đứa trẻ друг (druh) bạn (nam) подруга (podruha) bạn (nữ) чай (chai) trà кава (kava) cà phê молоко (moloko) sữa м'ясо (miaso) thịt риба (ryba) cá яблуко (yabluko) táo сіль (sil) muối цукор (tsukor) đường сир (syr) phô mai яйце (yaitse) trứng суп (sup) súp жовтий (zhovtyi) màu vàng зелений (zelenyi) màu xanh lá чорний (chornyi) màu đen білий (bilyi) màu trắng вчора (vchora) hôm qua день (den) ngày ніч (nich) đêm ранок (ranok) buổi sáng тиждень (tyzhden) tuần місяць (misiats) tháng / mặt trăng рік (rik) năm понеділок (ponedilok) thứ Hai субота (subota) thứ Bảy неділя (nedilia) Chủ nhật бути (buty) thì / là (to be) читати (chytaty) đọc писати (pysaty) viết їсти (yisty) ăn пити (pyty) uống знати (znaty) biết хотіти (khotity) muốn любити (liubyty) yêu / thích жити (zhyty) sống робити (robyty) làm бачити (bachyty) nhìn thấy розуміти (rozumity) hiểu гарний (harnyi) đẹp теплий (teplyi) ấm холодний (kholodnyi) lạnh швидкий (shvydkyi) nhanh дім (dim) nhà місто (misto) thành phố село (selo) làng вулиця (vulytsia) đường phố магазин (mahazyn) cửa hàng школа (shkola) trường học лікарня (likarnia) bệnh viện вокзал (vokzal) nhà ga аеропорт (aeroport) sân bay ринок (rynok) chợ сонце (sontse) mặt trời небо (nebo) bầu trời земля (zemlia) đất / trái đất дерево (derevo) cây квітка (kvitka) hoa собака (sobaka) con chó кіт (kit) con mèo гроші (hroshi) tiền книга (knyha) sách машина (mashyna) xe hơi телефон (telefon) điện thoại вишиванка (vyshyvanka) áo sơ mi thêu truyền thống Ukraine я з В'єтнаму (ya z Vietnamu) tôi đến từ Việt Nam я люблю Україну (ya liubliu Ukrainu) tôi yêu Ukraine